Hệ thống cắt Ultracut

Giải pháp lý tưởng cho cắt một lớp (single-ply)

Ultracut là lựa chọn chuyên nghiệp cho nhiều ngành công nghiệp, đảm bảo độ chính xác, tốc độ và độ tin cậy trong mọi đường cắt.

TẢI BROCHURE

CÁC ĐẶC ĐIỂM CHÍNH CỦA ULTRACUT

  • Linh hoạt: Phù hợp với nhiều loại vật liệu khác nhau.
  • Nhanh và chính xác: Tốc độ cắt cao kết hợp với độ chính xác vượt trội.
  • Hiệu quả: Tối ưu hóa quá trình cắt nhờ hệ thống lực hút đồng đều. Lực hút đồng đều trên bàn cắt cho phép, tùy theo loại vật liệu, cắt mà không cần lớp phủ nhựa, từ đó nâng cao hiệu suất và chất lượng cắt.

PHẦN MỀM ĐIỀU KHIỂN

Phần mềm điều khiển Ultracut cho phép cài đặt và điều chỉnh các thông số cắt một cách nhanh chóng, trực quan và an toàn. Khả năng thiết lập các thông số riêng cho từng loại vật liệu và kiểu cắt giúp quá trình sản xuất có mức độ tùy biến cao.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA ULTRACUT

  • Model: Ultracut-ML
  • Tốc độ cắt tối đa: 132 m/phút
  • Gia tốc tối đa: 8 m/s²
  • Độ chính xác cắt: ±0,05 mm
  • Tốc độ tối đa của lưỡi dao dao động: 18.000 vòng/phút
  • Nguồn điện: 400V ±10%, 50–60Hz
  • Khí nén: 300 NI/phút – 8 bar
  • Tiêu chuẩn công nghiệp: CE UNI EN 292/1, 292/2, 349, 294 (độ ồn < 85 dB)

Quản lý thông minh và an toàn:

  • Nhập mã vạch: Sắp xếp và nhập liệu bằng mã vạch, giúp thao tác nhanh chóng, dễ dàng và hiệu quả.
  • Đèn LED trực quan: Hệ thống đèn LED động giúp hiển thị rõ ràng trạng thái hoạt động của máy.

CÁC LĨNH VỰC ỨNG DỤNG

Ultracut có thể phục vụ nhiều ngành khác nhau nhờ khả năng cắt đa dạng vật liệu, bao gồm cả vật liệu kỹ thuật. Một số ví dụ về lĩnh vực và vật liệu:

  • Thời trang: Các loại vải thời trang, bao gồm cả vải phủ (laminated).
  • Nội thất: PU, da, vải không dệt.
  • Giày dép: Da, PU, lưới (mesh).
  • Vật liệu composite: PVC, sợi thủy tinh, sợi carbon, v.v.
  • Vật liệu đặc biệt: Sợi bảo hộ y tế, foam, bông ép (batting), cao su, nylon, Kevlar.

HỖ TRỢ KỸ THUẬT

Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật, có sẵn qua điện thoại và nền tảng web, đảm bảo hỗ trợ theo thời gian thực, giúp người vận hành làm việc một cách an tâm và hiệu quả.

CÁC TÙY CHỌN KHẢ DỤNG

Ultracut có thể được cấu hình với nhiều tùy chọn khác nhau tùy theo nhu cầu cụ thể: Công cụ dao dao động điện (EOT); Đĩa cắt quay (Pizza wheel); Dao kéo (Drag Knife); Công cụ dao dao động khí nén (POT); Dụng cụ đột I; Dụng cụ đột V; Dụng cụ đột O; Đầu in phun (Inkjet); Kiss Cut cho sticker; Bút vẽ (Pen Tool); Công cụ mô phỏng (Simulator Tool).

Phụ kiện tùy chọn khác: ARC Live Positioning – hệ thống định vị khi vận hành (panel/stripe/frame, giá đỡ cố định trên sàn, 1 camera 180×180, phần mềm nesting DAS4CUT).

Dữ liệu kỹ thuật

Khu vực làm việc (cm) 120 x 150 150 x 250 170 x 250 190 x 250

Kích thước tổng thể D x R x C (cm)

286 x 199 x 130.1 386 x 229 x 130.1 386 x 249 x 130.1 386 x 269 x 130.1

Kích thước tổng thể bàn dài Dài x Rộng x Cao (cm)

530 x 229 x 130.1 530 x 249 x 130.1 530 x 269 x 130.1
Trọng lượng (kg) 2000
Công suất lắp đặt (kW) 18
Mức tiêu thụ trung bình (kW) 13
Nguồn điện cung cấp 400V±10%, 50-60HZ
Chiều cao lớp cắt nén tối đa (cm) 20

Nhằm mục tiêu cải tiến máy móc, FKgroup có quyền thay đổi các đặc tính kỹ thuật mà không cần thông báo trước.