Với đầu cắt được thiết kế cho độ dày trung bình, IRON HEAVY là một thành tựu kỹ thuật, tích hợp công nghệ tiên tiến nhất. IRON HEAVY thích ứng với các yêu cầu sản xuất khác nhau, cung cấp tùy chọn hệ thống điều khiển SIEMENS hoặc FANUC, cả hai đều có sẵn hoặc không có phần mềm cắt liên tục. Sự linh hoạt này cho phép thích ứng hoàn hảo với các hoạt động cắt khác nhau. Kết cấu vững chắc bằng thép và nhôm gia cường, cùng với hệ thống trục quay có thể làm mát và các thanh dẫn hướng bi tuần hoàn dạng vuông, đảm bảo hiệu suất bền bỉ và đáng tin cậy với độ chính xác cắt vượt trội
IRON HEAVY không chỉ đơn thuần là một cỗ máy; đó là cam kết về hiệu quả, chất lượng và đổi mới cho mọi loại vật liệu có độ bền cao. Đây là giải pháp lý tưởng nếu bạn đang tìm kiếm sự xuất sắc trong lĩnh vực cắt vật liệu bền chắc.
Mang đến sự kết hợp độc đáo giữa sức mạnh, độ chính xác và tính linh hoạt, IRON HEAVY là khoản đầu tư thông minh cho các doanh nghiệp muốn duy trì vị trí dẫn đầu trong thị trường cạnh tranh hiện nay. Lựa chọn IRON HEAVY nghĩa là lựa chọn sự đổi mới, độ tin cậy và linh hoạt trong cắt tự động, với kết quả vượt trội được đảm bảo trên mọi loại vật liệu.
IRON HEAVY – Phiên bản Denim
Phiên bản DENIM của IRON HEAVY thiết lập tiêu chuẩn mới trong cắt denim. Với công suất hơn 1200 quần jeans/giờ, máy đáp ứng nhu cầu của các nhà sản xuất denim với quy mô lớn nhất, đảm bảo cắt nhanh, độ chính xác với chất lượng đồng nhất.
Kinh nghiệm và đổi mới của FKgroup trong ngành denim được thể hiện trong từng chi tiết của IRON HEAVY: quy trình cắt nhanh, chính xác và hiệu quả với chất lượng cắt cao và ổn định.
Dữ liệu kỹ thuật
| Kích thước vùng làm việc (cm): | 180 x 170 | 200 x 170 | 220 x 170 | 180 x 240 | 200 x 240 | ||||||||||
| Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao (cm) | 470 x 290 x 220 | 470 x 310 x 220 | 470 x 330 x 220 | 592,3 x 290 x 220 | 592,3 x 310 x 220 | ||||||||||
| Trọng lượng (Kg) | 2880 | 2960 | 3040 | 3220 | 3300 | ||||||||||
| Công suất lắp đặt (kW) | 14 | 14 | 15 | 15 | 15 | ||||||||||
| Mức tiêu thụ trung bình (kW) | 5,9 | 5,9 | 5,9 | 6,2 | 6,2 | ||||||||||
| Điện áp nguồn | 400V±10% | ||||||||||||||
| Chiều cao lớp vải nén tối đa (cm) | Khoảng 6 cm, tùy thuộc vào đặc tính kỹ thuật của vật liệu | ||||||||||||||
Với mục tiêu cải tiến máy móc, FKgroup có quyền thay đổi các thông số kỹ thuật mà không cần thông báo trước.
Video
English
Italiano
Français
Deutsch
Español